海角天隅

hǎi jiǎo tiān yú hải giác thiên ngung

Hán Việt: hải giác thiên ngung · Pinyin: hǎi jiǎo tiān yú

Tổng quan

Cấu tạo: (hải) + (giác) + (thiên) + (ngung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容极远的地方,或彼此相隔极远。同“海角天涯”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"海角天涯"。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容极远的地方,或彼此相隔极远。同海角天涯”。