海豹肢症 hải báo chi chứng Hán Việt: hải báo chi chứng Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 豹 (báo) + 肢 (chi) + 症 (chứng)Hán Việthải báo chi chứngCấu tạo海 + 豹 + 肢 + 症 · hải + báo + chi + chứng nghĩa thành phần: hải + báo + chi + chứng Nghĩa EngCihui phocomeliajaJMdict phocomelia