海軍官校

hải quân quan giáo

Hán Việt: hải quân quan giáo

Tổng quan

Cấu tạo: (hải) + (quân) + (quan) + (giáo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 海軍官校 ǎijūn guānxiào p.w. naval academy M:¹suǒ/⁴zuò