海軍校生

hải quân giáo sanh

Hán Việt: hải quân giáo sanh

Tổng quan

chuẩn uý hải quân, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) học sinh trường hải quân

Cấu tạo: (hải) + (quân) + (giáo) + (sanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chuẩn uý hải quân, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) học sinh trường hải quân