海軍衙門 hǎi jūn yá mén · hải quân nha môn Hán Việt: hải quân nha môn · Pinyin: hǎi jūn yá mén Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 軍 (quân) + 衙 (nha) + 門 (môn)Pinyinhǎi jūn yá ménHán Việthải quân nha mônCấu tạo海 + 軍 + 衙 + 門 · hải + quân + nha + môn nghĩa thành phần: hải + quân + nha + môn