海迪精神

hải địch tinh thần

Hán Việt: hải địch tinh thần

Tổng quan

Cấu tạo: (hải) + (địch) + (tinh) + (thần)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 海迪精神 ǎidí jīngshén n. <PRC> the spirit of Zhang Haidi of overcoming physical handicaps