海里猴兒

hǎi lǐ hóu ér hải lí hầu nhi

Hán Việt: hải lí hầu nhi · Pinyin: hǎi lǐ hóu ér

Tổng quan

Cấu tạo: (hải) + (lí) + (hầu) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"猴儿"。