海里香素 hải lí hương tố Hán Việt: hải lí hương tố Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 里 (lí) + 香 (hương) + 素 (tố)Hán Việthải lí hương tốCấu tạo海 + 里 + 香 + 素 · hải + lí + hương + tố nghĩa thành phần: hải + lí + hương + tố Nghĩa EngCihui castorin