海野信親 hǎi yě xìn qīn · hải dã tín thân Hán Việt: hải dã tín thân · Pinyin: hǎi yě xìn qīn Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 野 (dã) + 信 (tín) + 親 (thân)Pinyinhǎi yě xìn qīnHán Việthải dã tín thânCấu tạo海 + 野 + 信 + 親 · hải + dã + tín + thân nghĩa thành phần: hải + dã + tín + thân