海量存儲

hải lượng tồn trữ

Hán Việt: hải lượng tồn trữ

Tổng quan

Cấu tạo: (hải) + (lượng) + (tồn) + (trữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 海量存儲 ǎiliàng cúnchǔ n. storing of a lot of information