海金沙素 hải kim sa tố Hán Việt: hải kim sa tố Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 金 (kim) + 沙 (sa) + 素 (tố)Hán Việthải kim sa tốCấu tạo海 + 金 + 沙 + 素 · hải + kim + sa + tố nghĩa thành phần: hải + kim + sa + tố Nghĩa EngCihui lygodin