海錯蠻珍

hải thác man trân

Hán Việt: hải thác man trân

Tổng quan

Cấu tạo: (hải) + (thác) + (man) + (trân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 海錯蠻珍 ǎicuòmánzhēn f.e. rare and delicate food