海關手續

hǎi guān shǒu xù hải quan thủ tục

Hán Việt: hải quan thủ tục · Pinyin: hǎi guān shǒu xù

Tổng quan

Cấu tạo: (hải) + (quan) + (thủ) + (tục)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 海關手續 ǎiguān shǒuxù n. customs formalities | Chūguó xūyào bànlǐ ∼. Going abroad requires going through Customs formalities. M:tào