海面下的

hải diện hạ đích

Hán Việt: hải diện hạ đích

Tổng quan

dưới mặt biển/,ʌndə'si:z/, dưới mặt biển dưới mặt biển/,ʌndə'si:z/, dưới mặt biển

Cấu tạo: 海 (hải) + 面 (diện) + 下 (hạ) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dưới mặt biển/,ʌndə'si:z/, dưới mặt biển dưới mặt biển/,ʌndə'si:z/, dưới mặt biển

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi undersea

Từ liên quan

Gần nghĩa

海面机场 · 下的手 · 海面的 · 海面升降 · 海面进退 · 海面下 · 海面的泡沫