海面升降 hải diện thăng hàng Hán Việt: hải diện thăng hàng Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 面 (diện) + 升 (thăng) + 降 (hàng)Hán Việthải diện thăng hàngTừ loạidanhCấu tạo海 + 面 + 升 + 降 · hải + diện + thăng + hàng nghĩa thành phần: hải + diện + thăng + hàng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dao động mực nước biểnMainlandKaggle Zh-Vi eustasyEngCihui eustasyTần suất từ eustasy Từ liên quan Gần nghĩa升降机构 · 海面下的 · 海面机场 · 升降口 · 升降机 · 升降率 · 升降索 · 升降舵