海面机场 hải diện ki tràng Hán Việt: hải diện ki tràng Tổng quan sân bay nổi, bãi bay ở biển Cấu tạo: 海 (hải) + 面 (diện) + 機 (ki) + 場 (tràng)Hán Việthải diện ki tràngTừ loạidanhCấu tạo海 + 面 + 機 + 場 · hải + diện + ki + tràng nghĩa thành phần: hải + diện + ki + tràng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sân bay trên biểnMainlandKaggle Zh-Vi seadrome Từ liên quan Gần nghĩa机场大厦 · 海面下的 · 海面的 · 机场代码 · 机场扩建 · 机场灯塔 · 海面升降 · 海面进退