海面进退 hải diện tiến thối Hán Việt: hải diện tiến thối Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 面 (diện) + 進 (tiến) + 退 (thối)Hán Việthải diện tiến thốiTừ loạidanhCấu tạo海 + 面 + 進 + 退 · hải + diện + tiến + thối nghĩa thành phần: hải + diện + tiến + thối Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dao động mực nước biểnMainlandKaggle Zh-Vi eustasyEngCihui eustasy Từ liên quan Gần nghĩa进退有常 · 进退为难 · 进退两难 · 进退中绳 · 进退无路 · 进退失据 · 进退维谷 · 海面下的