海馬支腳 hái mǎ zhī jiǎo · hải mã chi cước Hán Việt: hải mã chi cước · Pinyin: hái mǎ zhī jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 馬 (mã) + 支 (chi) + 腳 (cước)Pinyinhái mǎ zhī jiǎoHán Việthải mã chi cướcCấu tạo海 + 馬 + 支 + 腳 · hải + mã + chi + cước nghĩa thành phần: hải + mã + chi + cước