海罵一氣 hải mạ nhất khí Hán Việt: hải mạ nhất khí Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 罵 (mạ) + 一 (nhất) + 氣 (khí)Hán Việthải mạ nhất khíCấu tạo海 + 罵 + 一 + 氣 · hải + mạ + nhất + khí nghĩa thành phần: hải + mạ + nhất + khí Nghĩa EngCihui 海罵一氣 ǎimàyīqì f.e. vituperate