海鮮火鍋 hǎi xiān huǒ guō · hải tiên hỏa oa Hán Việt: hải tiên hỏa oa · Pinyin: hǎi xiān huǒ guō Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 鮮 (tiên) + 火 (hỏa) + 鍋 (oa)Pinyinhǎi xiān huǒ guōHán Việthải tiên hỏa oaCấu tạo海 + 鮮 + 火 + 鍋 · hải + tiên + hỏa + oa nghĩa thành phần: hải + tiên + hỏa + oa