海龍公式 hǎi lóng gōng shì · hải long công thức Hán Việt: hải long công thức · Pinyin: hǎi lóng gōng shì Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 龍 (long) + 公 (công) + 式 (thức)Pinyinhǎi lóng gōng shìHán Việthải long công thứcCấu tạo海 + 龍 + 公 + 式 · hải + long + công + thức nghĩa thành phần: hải + long + công + thức