浸信教徒

jìn xìn jiào tú tẩm tín giáo đồ

Hán Việt: tẩm tín giáo đồ · Pinyin: jìn xìn jiào tú

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩm) + (tín) + (giáo) + (đồ)