浸入水中 jìn rù shuǐ zhōng · tẩm nhập thủy trung Hán Việt: tẩm nhập thủy trung · Pinyin: jìn rù shuǐ zhōng Tổng quan Cấu tạo: 浸 (tẩm) + 入 (nhập) + 水 (thủy) + 中 (trung)Pinyinjìn rù shuǐ zhōngHán Việttẩm nhập thủy trungCấu tạo浸 + 入 + 水 + 中 · tẩm + nhập + thủy + trung nghĩa thành phần: tẩm + nhập + thủy + trung