浸入輥系統 jìn rù gǔn xì tǒng Pinyin: jìn rù gǔn xì tǒng Tổng quan Cấu tạo: 浸 (tẩm) + 入 (nhập) + 輥 + 系 (hệ) + 統 (thống)Pinyinjìn rù gǔn xì tǒngCấu tạo浸 + 入 + 輥 + 系 + 統