浸析作用 tẩm tích tác dụng Hán Việt: tẩm tích tác dụng Tổng quan Cấu tạo: 浸 (tẩm) + 析 (tích) + 作 (tác) + 用 (dụng)Hán Việttẩm tích tác dụngCấu tạo浸 + 析 + 作 + 用 · tẩm + tích + tác + dụng nghĩa thành phần: tẩm + tích + tác + dụng Nghĩa EngCihui leaching