浸潤之譖 jìn rùn zhī zèn · tẩm nhuận chi trấm Hán Việt: tẩm nhuận chi trấm · Pinyin: jìn rùn zhī zèn Tổng quan Cấu tạo: 浸 (tẩm) + 潤 (nhuận) + 之 (chi) + 譖 (trấm)Pinyinjìn rùn zhī zènHán Việttẩm nhuận chi trấmCấu tạo浸 + 潤 + 之 + 譖 · tẩm + nhuận + chi + trấm nghĩa thành phần: tẩm + nhuận + chi + trấm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻暗中诽谤别人的坏话。