浸淫羣籍 tẩm dâm quần tịch Hán Việt: tẩm dâm quần tịch Tổng quan Cấu tạo: 浸 (tẩm) + 淫 (dâm) + 羣 (quần) + 籍 (tịch)Hán Việttẩm dâm quần tịchCấu tạo浸 + 淫 + 羣 + 籍 · tẩm + dâm + quần + tịch nghĩa thành phần: tẩm + dâm + quần + tịch Nghĩa EngCihui 浸淫群籍 ìnyínqúnjí f.e. read extensively