浸漬青菜 jìn zì qīng cài · tẩm tí thanh thái Hán Việt: tẩm tí thanh thái · Pinyin: jìn zì qīng cài Tổng quan Cấu tạo: 浸 (tẩm) + 漬 (tí) + 青 (thanh) + 菜 (thái)Pinyinjìn zì qīng càiHán Việttẩm tí thanh tháiCấu tạo浸 + 漬 + 青 + 菜 · tẩm + tí + thanh + thái nghĩa thành phần: tẩm + tí + thanh + thái