浸潤之譖

jìn rùn zhī zèn tẩm nhuận chi trấm

Hán Việt: tẩm nhuận chi trấm · Pinyin: jìn rùn zhī zèn

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩm) + (nhuận) + (chi) + (trấm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 語出《論語.顏淵》:「浸潤之譖,膚受之愬,不行焉,可謂明也已矣。」指讒言如水之滲透,積久而逐漸發生作用。《三國志.卷五七.吳書.張溫傳》:「而怨憤之聲積,浸潤之譖行矣。」也作「浸潤」。