浹淪肌髓 jiā lún jī suǐ · tiếp luân cơ tủy Hán Việt: tiếp luân cơ tủy · Pinyin: jiā lún jī suǐ Tổng quan Cấu tạo: 浹 (tiếp) + 淪 (luân) + 肌 (cơ) + 髓 (tủy)Pinyinjiā lún jī suǐHán Việttiếp luân cơ tủyCấu tạo浹 + 淪 + 肌 + 髓 · tiếp + luân + cơ + tủy nghĩa thành phần: tiếp + luân + cơ + tủy