浹背汗流

jiā bèi hàn liú tiếp bối hãn lưu

Hán Việt: tiếp bối hãn lưu · Pinyin: jiā bèi hàn liú

Tổng quan

Cấu tạo: (tiếp) + (bối) + (hãn) + (lưu)