塗不拾遺

tú bù shí yí đồ bất thập di

Hán Việt: đồ bất thập di · Pinyin: tú bù shí yí

Tổng quan

Cấu tạo: (đồ) + (bất) + (thập) + (di)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 涂:通“途”,道路。路上有失物,无人拾取。形容社会风气好。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹道不拾遗。路上有失物﹐无人拾取。形容社会风气好。