塗以奶油

đồ dĩ nãi du

Hán Việt: đồ dĩ nãi du

Tổng quan

phết mỡ lên (thịt quay), rót nến (vào khuôn làm nến), lược, khâu lược, đánh đòn

Cấu tạo: (đồ) + (dĩ) + (nãi) + (du)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phết mỡ lên (thịt quay), rót nến (vào khuôn làm nến), lược, khâu lược, đánh đòn