塗以膏泥 tú yǐ gāo ní · đồ dĩ cao nê Hán Việt: đồ dĩ cao nê · Pinyin: tú yǐ gāo ní Tổng quan Cấu tạo: 塗 (đồ) + 以 (dĩ) + 膏 (cao) + 泥 (nê)Pinyintú yǐ gāo níHán Việtđồ dĩ cao nêCấu tạo塗 + 以 + 膏 + 泥 · đồ + dĩ + cao + nê nghĩa thành phần: đồ + dĩ + cao + nê