塗刷底層
đồ xoát để tằng
Hán Việt: đồ xoát để tằng
Tổng quan
sự đặt (mìn, đường ray, ống...), sự đẻ trứng; thời kỳ đẻ trứng
Nghĩa
Việt
- Cihui sự đặt (mìn, đường ray, ống...), sự đẻ trứng; thời kỳ đẻ trứng
Hán Việt: đồ xoát để tằng
sự đặt (mìn, đường ray, ống...), sự đẻ trứng; thời kỳ đẻ trứng