塗布光油 tú bù guāng yóu · đồ bố quang du Hán Việt: đồ bố quang du · Pinyin: tú bù guāng yóu Tổng quan Cấu tạo: 塗 (đồ) + 布 (bố) + 光 (quang) + 油 (du)Pinyintú bù guāng yóuHán Việtđồ bố quang duCấu tạo塗 + 布 + 光 + 油 · đồ + bố + quang + du nghĩa thành phần: đồ + bố + quang + du