涂布辊

tú bù gǔn

Pinyin: tú bù gǔn

Tổng quan

Cấu tạo: 涂 (đồ) + 布 (bố) + 輥

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 con lăn phủ

Đức

  • Handedict Beschichtungswalzen (S, Druckw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

涂布机 · 涂布 · 涂布光油