涂布机 đồ bố ki Hán Việt: đồ bố ki Tổng quan Cấu tạo: 塗 (đồ) + 布 (bố) + 機 (ki)Hán Việtđồ bố kiTừ loạidanhCấu tạo塗 + 布 + 機 · đồ + bố + ki nghĩa thành phần: đồ + bố + ki Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 máy phủMainlandKaggle Zh-Vi coaterEngCihui coaterTần suất từ coater Từ liên quan Gần nghĩa涂布辊 · 布机 · 涂布 · 涂布光油