塗抹工具

tú mǒ gōng jù đồ mạt công cụ

Hán Việt: đồ mạt công cụ · Pinyin: tú mǒ gōng jù

Tổng quan

người vẽ bôi bác, người vẽ lem nhem; hoạ sĩ tồi

Cấu tạo: (đồ) + (mạt) + (công) + (cụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người vẽ bôi bác, người vẽ lem nhem; hoạ sĩ tồi