塗改無效

đồ cải vô hiệu

Hán Việt: đồ cải vô hiệu

Tổng quan

Cấu tạo: (đồ) + (cải) + (vô) + (hiệu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 塗改無效 úgǎiwúxiào f.e. invalid if altered