涂料粘附 đồ liêu niêm phụ Hán Việt: đồ liêu niêm phụ Tổng quan Cấu tạo: 塗 (đồ) + 料 (liêu) + 粘 (niêm) + 附 (phụ)Hán Việtđồ liêu niêm phụTừ loạidanhCấu tạo塗 + 料 + 粘 + 附 · đồ + liêu + niêm + phụ nghĩa thành phần: đồ + liêu + niêm + phụ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 độ bám dínhMainlandKaggle Zh-Vi claggingEngCihui clagging Từ liên quan Gần nghĩa粘附物 · 粘附位置 · 粘附强度 · 粘附脂酶 · 粘附词素 · 涂料器 · 涂料用毛刷 · 涂料的