塗鍍裝置 đồ độ trang trí Hán Việt: đồ độ trang trí Tổng quan Cấu tạo: 塗 (đồ) + 鍍 (độ) + 裝 (trang) + 置 (trí)Hán Việtđồ độ trang tríCấu tạo塗 + 鍍 + 裝 + 置 · đồ + độ + trang + trí nghĩa thành phần: đồ + độ + trang + trí Nghĩa EngCihui coater