塗麵包醬 tú miàn bāo jiàng · đồ miến bao tương Hán Việt: đồ miến bao tương · Pinyin: tú miàn bāo jiàng Tổng quan Cấu tạo: 塗 (đồ) + 麵 (miến) + 包 (bao) + 醬 (tương)Pinyintú miàn bāo jiàngHán Việtđồ miến bao tươngCấu tạo塗 + 麵 + 包 + 醬 · đồ + miến + bao + tương nghĩa thành phần: đồ + miến + bao + tương