涅墨西斯

niè mò xī sī niết mặc tây tư

Hán Việt: niết mặc tây tư · Pinyin: niè mò xī sī

Tổng quan

Cấu tạo: (niết) + (mặc) + 西 (tây) + (tư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Nemesis