涅夫勒省 niè fū lēi shěng · niết phu lặc tỉnh Hán Việt: niết phu lặc tỉnh · Pinyin: niè fū lēi shěng Tổng quan Cấu tạo: 涅 (niết) + 夫 (phu) + 勒 (lặc) + 省 (tỉnh)Pinyinniè fū lēi shěngHán Việtniết phu lặc tỉnhCấu tạo涅 + 夫 + 勒 + 省 · niết + phu + lặc + tỉnh nghĩa thành phần: niết + phu + lặc + tỉnh