涅夫勒省

niè fū lēi shěngniết phu lặc tỉnh

Hán Việt: niết phu lặc tỉnh · Pinyin: niè fū lēi shěng

Tổng quan

Cấu tạo: 涅 (niết) + 夫 (phu) + 勒 (lặc) + 省 (tỉnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Nièvre

Đức

  • Handedict Nièvre (Departement in Frankreich) (Eig, Geo)