涅槃像 niết bàn tượng Hán Việt: niết bàn tượng Tổng quan (圖像)佛於雙林樹下頭北面西橫臥入涅槃之相也。☸ Cấu tạo: 涅 (niết) + 槃 (bàn) + 像 (tượng)Hán Việtniết bàn tượngCấu tạo涅 + 槃 + 像 · niết + bàn + tượng nghĩa thành phần: niết + bàn + tượng Nghĩa ViệtCihui (圖像)佛於雙林樹下頭北面西橫臥入涅槃之相也。☸EngJMdict image of the Buddha entering nirvanajaJMdict 涅槃像(ねはんぞう) Từ liên quan Gần nghĩa涅槃佛 · 涅槃僧 · 涅槃分 · 涅槃印 · 涅槃城 · 涅槃堂 · 涅槃宗 · 涅槃宮