涅槃四柱

niết bàn tứ trụ

Hán Việt: niết bàn tứ trụ

Tổng quan

(名數)見四出偈條。☸

Cấu tạo: 涅 (niết) + 槃 (bàn) + 四 (tứ) + 柱 (trụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (名數)見四出偈條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

涅槃八味 · 涅槃和尚 · 涅槃妙心 · 涅槃字義 · 涅槃月日 · 涅槃疊那 · 四柱偈 · 四柱式门廊