涅瓦河

niè wǎ héniết ngõa hà

Hán Việt: niết ngõa hà · Pinyin: niè wǎ hé

Tổng quan

sông Nyeva hoặc Neva (chảy qua St Petersburg)

Cấu tạo: 涅 (niết) + 瓦 (ngõa) + 河 (hà)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sông Neva

Eng

  • Cihui Nyeva or Neva River (through St Petersburg)

Đức

  • Handedict Newa (Fluss in Russland)

Từ liên quan

Gần nghĩa

涅瓦 · 涅瓦菌属 · 涅瓦菌科