涅瓦菌科

niết ngõa khuẩn khoa

Hán Việt: niết ngõa khuẩn khoa

Tổng quan

Cấu tạo: (niết) + (ngõa) + (khuẩn) + (khoa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Nevskiaceae