涅而不渝 niè ér bù yú · niết nhi bất du Hán Việt: niết nhi bất du · Pinyin: niè ér bù yú Tổng quan Cấu tạo: 涅 (niết) + 而 (nhi) + 不 (bất) + 渝 (du)Pinyinniè ér bù yúHán Việtniết nhi bất duCấu tạo涅 + 而 + 不 + 渝 · niết + nhi + bất + du nghĩa thành phần: niết + nhi + bất + du Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 涅:黑泥;渝:改变。用涅染也染不黑。比喻品格高尚,不受恶劣环境的影响。